1Thành ngữ
- tự lực cánh sinh
- dựa vào sức mình để phát triển
Ví dụ
Wǒmen yào fāyáng zìlì-gēngshēng de jīngshén.
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự lực cánh sinh.
Nà ge pínkùn cūn kàozhe zìlì-gēngshēng zǒushàng le fùyù zhī lù.
Ngôi làng nghèo đó dựa vào tự lực cánh sinh đã bước lên con đường giàu có.
Miànduì kùnnan, zuì zhòngyào de shì jiānchí zìlì-gēngshēng, jiānkǔ fèndòu.
Đối mặt với khó khăn, điều quan trọng nhất là kiên trì tự lực cánh sinh, gian khổ phấn đấu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不依赖外力,靠自己的力量把事情办好。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
靠 / 坚持 + 自力更生
Làm động từ hoặc trạng ngữ biểu thị việc dựa hoàn toàn vào chính nỗ lực của mình để giải quyết vấn đề.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
