1Danh từ
- hai tay
- hai phương án
- hai cách chuẩn bị
Ví dụ
Tā liǎngshǒu kōngkōng de huílái le.
Anh ấy trở về với hai bàn tay trắng.
Wǒmen bìxū zuò liǎngshǒu zhǔnbèi.
Chúng ta phải chuẩn bị sẵn hai phương án.
Duìdài zhè jiàn shìqing, wǒmen yào jiānchí liǎngshǒu zhuā.
Đối với sự việc này, chúng ta phải kiên trì nắm chắc cả hai mặt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
两只手;也指两种策略或两方面的准备。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
做 + 两手准备
Chuẩn bị sẵn hai phương án (tốt và xấu) để ứng phó linh hoạt.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
