Chuyển đến nội dung
乖

guāi

Hán Việt: QUAI

HSK7–9

1Tính từ

  1. ngoan
  2. ngoan ngoãn
  3. lanh lợi
  4. khôn khéo

Ví dụ

  1. 这个孩子很乖。

    Zhè ge háizi hěn guāi.

    Đứa trẻ này rất ngoan.

  2. 他的嘴真乖。

    Tā de zuǐ zhēn guāi.

    Cái miệng anh ấy thật khéo nói.

  3. 小狗静静地趴在地上,非常乖。

    Xiǎogǒu jìngjìng de pā zài dìshang, fēicháng guāi.

    Chú cún ngoan ngoãn nằm yên trên mặt đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乖孩子 guāi háiziđứa trẻ ngoan
  • 嘴乖 zuǐ guāikhéo ăn khéo nói
  • 很乖 hěn guāirất ngoan
  • 乖乖听话 guāiguāi tīnghuàngoan ngoãn nghe lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(小孩儿)听话;懂事;机灵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乖 + danh từ / 乖乖 + 地 + động từ

Miêu tả tính cách ngoan hoặc làm gì một cách ngoan ngoãn, phục tùng. VD: 乖乖坐好。– Ngồi yên ngoan ngoãn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “乖” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1