Chuyển đến nội dung
介意

jièyì

Hán Việt: GIỚI Ý

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. để ý
  2. để bụng
  3. bận lòng
  4. để bụng, bận tâm, phiền lòng

Ví dụ

  1. 请不要介意我刚才说的话。

    Qǐng bùyào jièyì wǒ gāngcái shuō de huà.Xin đừng để bụng lời tôi vừa nói.

  2. 如果你不介意的话,我想坐这里。

    Rúguǒ nǐ bù jièyì de huà, wǒ xiǎng zuò zhèlǐ.Nếu bạn không phiền, tôi muốn ngồi ở đây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫不介意 háo bù jièyìmảy may không để ý
  • 十分介意 shífēn jièyìrất để bụng
  • 并不介意 bìng bù jièyìkhông hề bận lòng
  • 介意别人看法 jièyì biérén kànfǎđể tâm cái nhìn của người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在意,把不愉快的事记在心里(多用于否定句)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不 / 别 + 介意 + điều gì

khuyên ai đừng để bụng hoặc biểu thị mình không chấp nhặt chuyện gì.

如果……不介意的话,……

cách nói lịch sự: nếu ai đó không phiền/không bận lòng thì...

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

介
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1