1Động từ
- nằm ở giữa
- ở vào khoảng giữa
- để ý
- bận tâm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在两者之间;介意,放在心上。
Ghi chú: Chữ Nhân (人) ở trên che chở cho hai nét phẩy - mác tách ra ở dưới (ở giữa làm trung gian).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
介于 A 和 B 之间
nằm ở giữa hai mốc hoặc hai trạng thái A và B. VD: 体温介于正常和发烧之间。– Nhiệt độ cơ thể nằm giữa mức bình thường và sốt.
不介意 + cụm từ/mệnh đề
không phiền lòng về điều gì. VD: 我不介意你抽烟。– Tôi không phiền nếu bạn hút thuốc.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “介” 8
- 介绍jièshào GIỚI THIỆUgiới thiệuHSK2
- 中介zhōngjiè TRUNG GIỚImôi giới; trung gianHSK5
- 简介jiǎnjiè GIẢN GIỚIgiới thiệu vắn tắt; bản tóm tắtHSK6
- 介入jièrù GIỚI NHẬPcan thiệp; tham gia vào; xen vàoHSK7–9
- 介意jièyì GIỚI Ýđể ý; để bụng; bận lòngHSK7–9
- 介于jièyú GIỚI VUnằm giữa; ở vào khoảng giữaHSK7–9
- 媒介méijiè MÔI GIỚIvật trung gian; phương tiện truyền thông; môi giớiHSK7–9
- 介壳jièqiào GIỚI XÁCvỏ cứng; vỏ giáp; mai (động vật)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
