Đọc câu chuyện thành ngữ “从容不迫”
cóngróng-bùpò THONG DONG BẤT BÁCH
1Thành ngữ
- ung dung tự tại
- thong dong không vội vã
- điềm tĩnh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
态度沉着镇静,不慌不忙。
cóngróng-búpò THUNG DUNG BẤT BÁCH
2Thành ngữ
- ung dung bình tĩnh
- thong thả
- không hề bối rối
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
非常镇静,不慌不忙。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从容不迫 + 地 + động từ
Làm việc gì đó một cách ung dung, bình tĩnh, không hề hoảng sợ hay vội vàng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
