Chuyển đến nội dung
付给付給

fùgěi

Hán Việt: PHÓ CẤP

1Động từ

  1. trả cho
  2. thanh toán cho

Ví dụ

  1. 公司每月按时付给员工工资。

    Gōngsī měi yuè ànshí fùgěi yuángōng gōngzī.

    Công ty hàng tháng trả lương đúng hạn cho nhân viên.

  2. 我已经把房租付给房东了。

    Wǒ yǐjīng bǎ fángzū fùgěi fángdōng le.

    Tôi đã thanh toán tiền thuê nhà cho chủ nhà rồi.

  3. 你需要付给他全额款项。

    Nǐ xūyào fùgěi tā quán'é kuǎnxiàng.

    Bạn cần trả cho anh ấy toàn bộ số tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 付给报酬 fùgěi bàochoutrả thù lao
  • 付给现金 fùgěi xiànjīntrả bằng tiền mặt
  • 付给房租 fùgěi fángzūtrả tiền thuê nhà
  • 付给赔偿金 fùgěi péichángjīntrả tiền bồi thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把钱交给别人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

付给 + người + tiền bạc/khoản thanh toán

Trả cho ai khoản tiền gì.

把 + tiền bạc + 付给 + người

Đem số tiền thanh toán cho ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

付
给

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1