1Động từ
- giao cho
- đưa cho
Ví dụ
Qǐng bǎ zuòyè jiāogěi lǎoshī.
Xin hãy nộp bài tập cho thầy giáo.
Jīnglǐ bǎ zhè xiàng zhòngyào rènwu jiāogěi le Xiǎo Wáng.
Giám đốc đã giao nhiệm vụ quan trọng này cho Tiểu Vương.
Wǒ bǎ yàoshi jiāogěi nǐ, bié nòng diū le.
Tôi đưa chìa khóa cho bạn, đừng làm mất nhé.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把事物转移转移给他人;委托。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ 1 + 交给 + tân ngữ 2 (người tiếp nhận)
đưa/nộp/giao cái gì cho ai. VD: 把报告交给领导。 – Nộp báo cáo cho lãnh đạo.
……就是了
Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.
你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.
这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
