Chuyển đến nội dung
交给交給

jiāogěi

HSK3

1Động từ

  1. giao cho
  2. đưa cho

Ví dụ

  1. 请把作业交给老师。

    Qǐng bǎ zuòyè jiāogěi lǎoshī.

    Xin hãy nộp bài tập cho thầy giáo.

  2. 经理把这项重要任务交给了小王。

    Jīnglǐ bǎ zhè xiàng zhòngyào rènwu jiāogěi le Xiǎo Wáng.

    Giám đốc đã giao nhiệm vụ quan trọng này cho Tiểu Vương.

  3. 我把钥匙交给你,别弄丢了。

    Wǒ bǎ yàoshi jiāogěi nǐ, bié nòng diū le.

    Tôi đưa chìa khóa cho bạn, đừng làm mất nhé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交给老师 jiāogěi lǎoshīnộp cho thầy cô
  • 交给他处理 jiāogěi tā chǔlǐgiao cho anh ấy xử lý
  • 交出钥匙 jiāochū yàoshigiao nộp chìa khóa
  • 交托给 jiāotuō gěigiao phó cho

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把事物转移转移给他人;委托。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ 1 + 交给 + tân ngữ 2 (người tiếp nhận)

đưa/nộp/giao cái gì cho ai. VD: 把报告交给领导。 – Nộp báo cáo cho lãnh đạo.

……就是了

Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.

你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.

这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

交
给

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1