1Danh từ, động từ
- hội thoại, đàm thoại
Ví dụ
Wǒmen yòng Hànyǔ liànxí huìhuà.
Chúng tôi dùng tiếng Trung để luyện hội thoại.
Jīntiān de Yīngyǔ kè zhǔyào liànxí kǒuyǔ huìhuà.
Tiết tiếng Anh hôm nay chủ yếu luyện đàm thoại khẩu ngữ.
Liǎng gè rén zhèngzài yòng Rìyǔ huìhuà.
Hai người đang đàm thoại bằng tiếng Nhật.
Jīntiān wǒmen liànxí Hànyǔ huìhuà.
Hôm nay chúng ta luyện tập hội thoại tiếng Hán.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
两人或多人在一起谈话;也指外语教学中用于练习口语的对话。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + ngôn ngữ + 会话 / 练习会话
Dùng một ngôn ngữ nào đó để hội thoại, trò chuyện. VD: 我们用中文会话。 – Chúng tôi hội thoại bằng tiếng Trung.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
