Chuyển đến nội dung
低头低頭

dītóu

Hán Việt: ĐÊ ĐẦU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. cúi đầu
  2. nhận thua
  3. chịu khuất phục
  4. cúi đầu, nhận sai

Ví dụ

  1. 他低头看了一眼手机。

    Tā dītóu kànle yì yǎn shǒujī.Anh ấy cúi đầu nhìn điện thoại một cái.

  2. 我们绝不会向困难低头。

    Wǒmen jué búhuì xiàng kùnnan dītóu.Chúng ta tuyệt đối sẽ không cúi đầu trước khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 低头看 dītóu kàncúi đầu nhìn
  • 低头沉思 dītóu chénsīcúi đầu suy tư
  • 低头族 dītóuzúngười nghiện cắm mặt vào điện thoại
  • 绝不低头 jué bù dītóutuyệt đối không chịu khuất phục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

垂下头;引申指屈服、让步。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 低头

Chịu khuất phục, cúi đầu nhận thua trước ai đó hoặc hoàn cảnh khó khăn. VD: 他性格倔强,从不向对手低头。 – Tính cách anh ấy bướng bỉnh, chưa bao giờ cúi đầu trước đối thủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

低
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1