1Động từ
- khuất phục
- chịu thua
- đầu hàng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
妥协退让,顺从强力或外界压力。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + thế lực/khó khăn + 屈服
Biểu thị sự đầu hàng hoặc nhượng bộ trước áp lực, khó khăn hay kẻ thù.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
