1Động từ
- dụ dỗ
- quyến rũ
- lôi cuốn
Ví dụ
Miànduì jīnqián de yòuhuò, tā bù dòng shēng sè.
Đối mặt với sự cám dỗ của tiền bạc, anh ấy vẫn bình thản không chút động tâm.
Bùliáng fènzǐ qǐtú yòuhuò qīngshàonián xīdú.
Kẻ xấu mưu đồ dụ dỗ thanh thiếu niên hút chích ma túy.
Měilì de fēngjǐng yòuhuò zhe yóukè zhùzú guānshǎng.
Phong cảnh tươi đẹp lôi cuốn du khách dừng chân ngắm nhìn.
2Danh từ
- sự cám dỗ
- sức hút
Ví dụ
Měishí duì wǒ yǒuzhe jí dà de yòuhuò.
Đồ ăn ngon có sức cám dỗ cực lớn đối với tôi.
Tā jīngshòubuzhù yòuhuò, fànxià le cuòwù.
Anh ấy không chịu nổi cám dỗ nên đã phạm sai lầm.
Dà chéngshì chōngmǎn le gèzhǒng gèyàng de yòuhuò.
Thành phố lớn tràn ngập đủ loại cám dỗ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使用手段引诱人做坏事;吸引,招引。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
抵挡不住 / 经受不住 + 诱惑
Không chống cự nổi sự cám dỗ.
对……有巨大的诱惑
Có sức cám dỗ to lớn đối với ai/cái gì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
