Chuyển đến nội dung
诱惑誘惑

yòuhuò

Hán Việt: DỤ HOẶC

HSK7–9Lượng từ: 种、个

1Động từ

  1. dụ dỗ
  2. quyến rũ
  3. lôi cuốn

Ví dụ

  1. 面对金钱的诱惑,他不动声色。

    Miànduì jīnqián de yòuhuò, tā bù dòng shēng sè.

    Đối mặt với sự cám dỗ của tiền bạc, anh ấy vẫn bình thản không chút động tâm.

  2. 不良分子企图诱惑青少年吸毒。

    Bùliáng fènzǐ qǐtú yòuhuò qīngshàonián xīdú.

    Kẻ xấu mưu đồ dụ dỗ thanh thiếu niên hút chích ma túy.

  3. 美丽的风景诱惑着游客驻足观赏。

    Měilì de fēngjǐng yòuhuò zhe yóukè zhùzú guānshǎng.

    Phong cảnh tươi đẹp lôi cuốn du khách dừng chân ngắm nhìn.

2Danh từ

  1. sự cám dỗ
  2. sức hút

Ví dụ

  1. 美食对我有着极大的诱惑。

    Měishí duì wǒ yǒuzhe jí dà de yòuhuò.

    Đồ ăn ngon có sức cám dỗ cực lớn đối với tôi.

  2. 他经受不住诱惑,犯下了错误。

    Tā jīngshòubuzhù yòuhuò, fànxià le cuòwù.

    Anh ấy không chịu nổi cám dỗ nên đã phạm sai lầm.

  3. 大城市充满了各种各样的诱惑。

    Dà chéngshì chōngmǎn le gèzhǒng gèyàng de yòuhuò.

    Thành phố lớn tràn ngập đủ loại cám dỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抵制诱惑 dǐzhì yòuhuòchống lại cám dỗ
  • 充满诱惑 chōngmǎn yòuhuòtràn ngập cám dỗ
  • 巨大的诱惑 jùdà de yòuhuòcám dỗ to lớn
  • 禁不住诱惑 jīnbuzhù yòuhuòkhông cưỡng lại được cám dỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使用手段引诱人做坏事;吸引,招引。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抵挡不住 / 经受不住 + 诱惑

Không chống cự nổi sự cám dỗ.

对……有巨大的诱惑

Có sức cám dỗ to lớn đối với ai/cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诱
惑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1