1Danh từ
- địa chỉ nhà
- địa chỉ cư trú
- địa chỉ cư trú, nơi ở
- địa chỉ nhà ở
Ví dụ
Qǐng zài biǎogé shang tiánxiě nín de xìngmíng hé zhùzhǐ.
Xin vui lòng điền họ tên và địa chỉ cư trú của bạn vào biểu mẫu.
Wǒ bānjiā le, zhùzhǐ biàn le.
Tôi chuyển nhà rồi, địa chỉ nơi ở đã thay đổi.
Nǐ néng bǎ nǐ de xiángxì zhùzhǐ fā gěi wǒ ma?
Bạn có thể gửi địa chỉ nhà chi tiết của bạn cho tôi không?
Qǐng zài biǎogé shang tiánxiě nín de jiātíng zhùzhǐ hé liánxì diànhuà.
Xin vui lòng điền địa chỉ nhà và số điện thoại liên lạc vào mẫu đơn.
Qǐng zài zhè zhāng biǎogé shang tiánhǎo xìngmíng hé zhùzhǐ.
Xin hãy điền họ tên và địa chỉ cư trú vào mẫu đơn này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
居住的地址。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
确认 / 填写 + 住址
xác nhận / điền địa chỉ cư trú. VD: 提交前请仔细确认住址。– Xin vui lòng xác nhận kỹ địa chỉ trước khi nộp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
