Chuyển đến nội dung
作弊

zuòbì

Hán Việt: TÁC TỆ

HSK7–9

1Động từ

  1. gian lận
  2. quay cóp
  3. làm trò gian giảo

Ví dụ

  1. 在考试中作弊是严重违纪的行为。

    Zài kǎoshì zhōng zuòbì shì yánzhòng wéijì de xíngwéi.

    Gian lận trong thi cử là hành vi vi phạm kỷ luật nghiêm trọng.

  2. 监考老师当场抓住了正在作弊的考生。

    Jiānkǎo lǎoshī dāngchǎng zhuāzhù le zhèngzài zuòbì de kǎoshēng.

    Giám thị đã bắt quả tang thí sinh đang quay cóp ngay tại chỗ.

  3. 比赛必须公平公正,绝不允许任何人作弊。

    Bǐsài bìxū gōngpíng gōngzhèng, jué bù yǔnxǔ rènhé rén zuòbì.

    Cuộc thi phải công bằng chính trực, tuyệt đối không cho phép bất kỳ ai gian lận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 考试作弊 kǎoshì zuòbìgian lận thi cử
  • 弄虚作弊 nòngxū-zuòbìlàm giả dối, gian lận
  • 严禁作弊 yánjìn zuòbìnghiêm cấm gian lận
  • 作弊行为 zuòbì xíngwéihành vi gian lận
  • 作弊工具 zuòbì gōngjùdụng cụ quay cóp / gian lận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用欺骗的手段做违法乱纪或不合规则的事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中 + 作弊

Biểu thị hành vi gian lận trong bối cảnh cụ thể (thi cử, tuyển dụng, tranh cử). VD: 在选举中作弊 – Gian lận trong bầu cử.

作弊 + tân ngữ không thường gặp (thường đứng độc lập)

作弊 là động từ nội động từ (ly hợp/tự thân mang nghĩa), thường không mang tân ngữ trực tiếp mà đứng cuối cụm hoặc làm định ngữ (作弊行为). VD: 抓作弊 – Bắt quay cóp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

作
弊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1