Chuyển đến nội dung
考试考試

kǎoshì

Hán Việt: KHẢO THÍ

Động từDanh từDanh từ, động từĐộng từ, danh từ

HSK2Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. thi
  2. kiểm tra

Ví dụ

  1. 下个星期我们就要考试了。

    Xià gè xīngqī wǒmen jiù yào kǎoshì le.Tuần sau chúng tôi sẽ phải thi rồi.

  2. 准备好考试了吗?

    Zhǔnbèi hǎo kǎoshì le ma?Bạn đã chuẩn bị thi xong chưa?

2Danh từ

  1. kỳ thi
  2. bài thi
  3. cuộc thi
  4. thi, kiểm tra

Ví dụ

  1. 祝你这次考试取得好成绩!

    Zhù nǐ zhè cì kǎoshì qǔdé hǎo chéngjì!Chúc bạn đạt kết quả tốt trong kỳ thi lần này!

  2. 明天的考试非常重要。

    Míngtiān de kǎoshì fēicháng zhòngyào.Bài thi ngày mai vô cùng quan trọng.

3Danh từ, động từ

  1. thi cử, bài thi
  2. kỳ thi, thi

Ví dụ

  1. 这个考试非常难。

    Zhè gè kǎoshì fēicháng nán.Kỳ thi này rất khó.

  2. 这次考试很难。

    Zhè cì kǎoshì hěn nán.Kỳ thi lần này rất khó.

4Động từ, danh từ

  1. thi cử, kỳ thi

Ví dụ

  1. 明天我们有汉语考试。

    Míngtiān wǒmen yǒu Hànyǔ kǎoshì.Ngày mai chúng tôi có bài thi tiếng Trung.

  2. 考试时请关机。

    Kǎoshì shí qǐng guānjī.Xin vui lòng tắt máy khi thi.

    Từ mục 关机

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 期末考试 qīmò kǎoshìkỳ thi cuối kỳ
  • 参加考试 cānjiā kǎoshìtham gia kỳ thi
  • 通过考试 tōngguò kǎoshìthi đỗ, qua môn
  • 一次考试 yí cì kǎoshìmột lần thi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过书面、口头提问或实际操作考查人的水平或成绩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

参加 + 考试

Tham dự một kỳ thi. VD: 他明天要参加汉语水平考试。– Ngày mai anh ấy phải tham gia kỳ thi HSK.

说什么 / 怎么(着)也得……

Cấu trúc cố định dùng trong khẩu ngữ biểu thị ý nhất quyết, dù thế nào đi nữa cũng nhất định phải làm việc gì đó. Phía sau thường đi với động từ hoặc cụm động từ.

明天要考试,我今天说什么也得早点儿睡。 – Mai thi rồi, hôm nay dù thế nào tôi cũng phải ngủ sớm.

你来北京了,我怎么也得请你吃饭。 – Bạn đến Bắc Kinh rồi, dù sao tôi cũng phải mời bạn ăn cơm.

Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều

最好 + Động từ / Phân câu

Phó từ "最好" dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý phương án tốt nhất hoặc thích hợp nhất cho người nghe; tương đương với "tốt nhất nên..." trong tiếng Việt. Thường đứng trước động từ hoặc đặt ở đầu phân câu.

天气冷了,你最好多穿一件衣服。 – Trời lạnh rồi, tốt nhất bạn mặc thêm một cái áo.

明天要考试,你最好早点儿睡觉。 – Mai thi rồi, tốt nhất bạn đi ngủ sớm.

Bài học: HSK3 · 去图书馆借书 – Đến thư viện mượn sách

再也不 / 没……

Kết cấu cố định biểu thị một hành động sẽ chấm dứt, không tiếp tục lặp lại nữa. Trong đó, "再也不 + Động từ" dùng cho tương lai, nghĩa là "không bao giờ... nữa / nhất quyết không... nữa"; còn "再也没 + Động từ (+过)" dùng cho sự việc từ một mốc thời gian trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, nghĩa là "kể từ đó không hề... nữa / không còn... thêm lần nào nữa".

期中考试后就再也没见过你了。 – Sau đợt thi giữa kỳ là tớ chẳng còn gặp lại cậu lần nào nữa.

对不起,我以后再也不迟到了。 – Xin lỗi, từ nay về sau em sẽ không đi muộn nữa đâu ạ.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

考
试

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1