1Động từ
- thi
- kiểm tra
Ví dụ
2Danh từ
- kỳ thi
- bài thi
- cuộc thi
- thi, kiểm tra
Ví dụ
3Danh từ, động từ
- thi cử, bài thi
- kỳ thi, thi
Ví dụ
4Động từ, danh từ
- thi cử, kỳ thi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
通过书面、口头提问或实际操作考查人的水平或成绩。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
参加 + 考试
Tham dự một kỳ thi. VD: 他明天要参加汉语水平考试。– Ngày mai anh ấy phải tham gia kỳ thi HSK.
说什么 / 怎么(着)也得……
Cấu trúc cố định dùng trong khẩu ngữ biểu thị ý nhất quyết, dù thế nào đi nữa cũng nhất định phải làm việc gì đó. Phía sau thường đi với động từ hoặc cụm động từ.
明天要考试,我今天说什么也得早点儿睡。 – Mai thi rồi, hôm nay dù thế nào tôi cũng phải ngủ sớm.
你来北京了,我怎么也得请你吃饭。 – Bạn đến Bắc Kinh rồi, dù sao tôi cũng phải mời bạn ăn cơm.
Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều
最好 + Động từ / Phân câu
Phó từ "最好" dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý phương án tốt nhất hoặc thích hợp nhất cho người nghe; tương đương với "tốt nhất nên..." trong tiếng Việt. Thường đứng trước động từ hoặc đặt ở đầu phân câu.
天气冷了,你最好多穿一件衣服。 – Trời lạnh rồi, tốt nhất bạn mặc thêm một cái áo.
明天要考试,你最好早点儿睡觉。 – Mai thi rồi, tốt nhất bạn đi ngủ sớm.
Bài học: HSK3 · 去图书馆借书 – Đến thư viện mượn sách
再也不 / 没……
Kết cấu cố định biểu thị một hành động sẽ chấm dứt, không tiếp tục lặp lại nữa. Trong đó, "再也不 + Động từ" dùng cho tương lai, nghĩa là "không bao giờ... nữa / nhất quyết không... nữa"; còn "再也没 + Động từ (+过)" dùng cho sự việc từ một mốc thời gian trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, nghĩa là "kể từ đó không hề... nữa / không còn... thêm lần nào nữa".
期中考试后就再也没见过你了。 – Sau đợt thi giữa kỳ là tớ chẳng còn gặp lại cậu lần nào nữa.
对不起,我以后再也不迟到了。 – Xin lỗi, từ nay về sau em sẽ không đi muộn nữa đâu ạ.
Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
