Chuyển đến nội dung
侄子姪子

zhízi

Hán Việt: ĐIỆT TỬ

HSK6Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. cháu trai (con của anh, em trai)

Ví dụ

  1. 我给小侄子买了一件玩具。

    Wǒ gěi xiǎo zhízi mǎi le yí jiàn wánjù.

    Tôi mua cho đứa cháu trai một món đồ chơi.

  2. 他的侄子今年刚刚考上大学。

    Tā de zhízi jīnnián gānggāng kǎoshàng dàxué.

    Cháu trai của anh ấy năm nay vừa thi đỗ đại học.

  3. 春节的时候,侄子来给我拜年了。

    Chūnjié de shíhou, zhízi lái gěi wǒ bàinián le.

    Dịp Tết, cháu trai đã đến chúc Tết tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亲侄子 qīn zhízicháu trai ruột
  • 小侄子 xiǎo zhízicháu trai nhỏ
  • 大侄子 dà zhízicháu trai cả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

弟兄或其他同辈男性亲属的儿子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

侄子 và 外甥

侄子 là cháu trai gọi bằng bác/chú (con của anh/em trai), còn con của chị/em gái thì gọi là 外甥 (wàisheng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

侄
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1