Chuyển đến nội dung
俗话俗話

súhuà

Hán Việt: TỤC THOẠI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 句

1Danh từ

  1. tục ngữ
  2. thành ngữ dân gian
  3. lời người xưa hay nói

Ví dụ

  1. 俗话说得好,良药苦口利于病。

    Súhuà shuō de hǎo, liángyào kǔkǒu lì yú bìng.Tục ngữ có câu rất hay, thuốc đắng dã tật.

  2. 有一句俗话叫“塞翁失马,焉知非福”。

    Yǒu yí jù súhuà jiào “Sài Wēng shī mǎ, yān zhī fēi fú”.Có một câu tục ngữ là 'Tái ông thất mã, họa phúc khôn lường'.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 俗话说 súhuà shuōngười xưa có câu / tục ngữ có câu
  • 老俗话 lǎo súhuàcâu tục ngữ xưa
  • 一句俗话 yí jù súhuàmột câu nói dân gian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通俗并广泛流行的定型语句,简练而形象化。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

俗话说(得好),……

Dùng ở đầu câu để dẫn ra một câu ngạn ngữ, tục ngữ phổ biến nhằm củng cố luận điểm. VD: 俗话说,防患于未然。– Người xưa có câu, phòng bệnh hơn chữa bệnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

俗
话

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1