1Động từ
- giữ
- bảo vệ
Ví dụ
Qǐng bǎoshǒu zhè gè mìmì.
Xin hãy giữ bí mật này.
Zuòwéi yì míng yīshēng, yǒu zérèn wèi bìngrén bǎoshǒu yǐnsī.
Là một bác sĩ, có trách nhiệm giữ kín sự riêng tư cho bệnh nhân.
Tā xiàng jǐngfāng bǎozhèng huì bǎoshǒu zhè ge xiànsuǒ.
Anh ấy cam đoan với cảnh sát sẽ giữ bí mật manh mối này.
2Tính từ
- bảo thủ
- truyền thống
Ví dụ
Lǎorén de sīxiǎng bǐjiào bǎoshǒu.
Tư tưởng của người già tương đối bảo thủ.
Zhè shì yí gè bǐjiào bǎoshǒu de gūjì, shíjì shùzì kěnéng gèng gāo.
Đây là một ước tính khá dè dặt, con số thực tế có thể cao hơn.
Tā de chuānzhuó dǎbàn fēicháng bǎoshǒu, bù xǐhuan tài qiánwèi de fēnggé.
Cách ăn mặc của anh ấy rất kín đáo truyền thống, không thích phong cách quá tân tiến.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
保持并守护;思想守旧,不求进步。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
保守 + 秘密 / 商业机密
Làm động từ biểu thị việc giữ kín không làm lộ ra ngoài.
保守 + 估计 / 预测
Làm định ngữ biểu thị dự đoán dè dặt, an toàn, khiêm tốn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
