Chuyển đến nội dung
保守

bǎoshǒu

Hán Việt: BẢO THỦ

HSK7–9

1Động từ

  1. giữ
  2. bảo vệ

Ví dụ

  1. 请保守这个秘密。

    Qǐng bǎoshǒu zhè gè mìmì.

    Xin hãy giữ bí mật này.

  2. 作为一名医生,有责任为病人保守隐私。

    Zuòwéi yì míng yīshēng, yǒu zérèn wèi bìngrén bǎoshǒu yǐnsī.

    Là một bác sĩ, có trách nhiệm giữ kín sự riêng tư cho bệnh nhân.

  3. 他向警方保证会保守这个线索。

    Tā xiàng jǐngfāng bǎozhèng huì bǎoshǒu zhè ge xiànsuǒ.

    Anh ấy cam đoan với cảnh sát sẽ giữ bí mật manh mối này.

2Tính từ

  1. bảo thủ
  2. truyền thống

Ví dụ

  1. 老人的思想比较保守。

    Lǎorén de sīxiǎng bǐjiào bǎoshǒu.

    Tư tưởng của người già tương đối bảo thủ.

  2. 这是一个比较保守的估计,实际数字可能更高。

    Zhè shì yí gè bǐjiào bǎoshǒu de gūjì, shíjì shùzì kěnéng gèng gāo.

    Đây là một ước tính khá dè dặt, con số thực tế có thể cao hơn.

  3. 他的穿着打扮非常保守,不喜欢太前卫的风格。

    Tā de chuānzhuó dǎbàn fēicháng bǎoshǒu, bù xǐhuan tài qiánwèi de fēnggé.

    Cách ăn mặc của anh ấy rất kín đáo truyền thống, không thích phong cách quá tân tiến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保守秘密 bǎoshǒu mìmìgiữ bí mật
  • 思想保守 sīxiǎng bǎoshǒutư tưởng bảo thủ
  • 保守估计 bǎoshǒu gūjìước tính dè dặt
  • 作风保守 zuòfēng bǎoshǒutác phong bảo thủ
  • 观念保守 guānniàn bǎoshǒuquan niệm bảo thủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

保持并守护;思想守旧,不求进步。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保守 + 秘密 / 商业机密

Làm động từ biểu thị việc giữ kín không làm lộ ra ngoài.

保守 + 估计 / 预测

Làm định ngữ biểu thị dự đoán dè dặt, an toàn, khiêm tốn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

保
守

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1