Chuyển đến nội dung
修补修補

xiūbǔ

Hán Việt: TU BỔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. sửa chữa
  2. tu bổ
  3. vá víu

Ví dụ

  1. 工人正在修补破损的道路。

    Gōngrén zhèngzài xiūbǔ pòsǔn de dàolù.Công nhân đang tu sửa con đường bị hư hỏng.

  2. 奶奶戴着老花镜修补旧衣服。

    Nǎinai dài zhe lǎohuājìng xiūbǔ jiù yīfu.Bà đeo kính lão vá lại quần áo cũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修补漏洞 xiūbǔ lòudòngvá lỗ hổng (hệ thống/chính sách)
  • 修补轮胎 xiūbǔ lúntāivá lốp xe
  • 修补破损 xiūbǔ pòsǔnsửa chữa chỗ hư tổn
  • 及时修补 jíshí xiūbǔtu bổ kịp thời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修理破损的物件使之完整。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

修补 + tân ngữ (cụ thể/trừu tượng)

Động từ mang tân ngữ chỉ đồ vật cụ thể bị rách hỏng (áo, lốp xe, nhà cửa) hoặc lỗ hổng mang tính trừu tượng (khe hở, lỗ hổng mạng). VD: 程序员正在修补软件漏洞。– Lập trình viên đang vá lỗ hổng phần mềm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

修
补

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1