1Phó từ
- sắp
- sắp sửa
Ví dụ
Fēijī kuàiyào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.
Diànyǐng kuàiyào kāishǐ le, qǐng dàjiā zuò hǎo.
Phim sắp chiếu rồi, xin mời mọi người ngồi ngay ngắn.
Kuàiyào kǎoshì le, wǒmen yào hǎohāo fùxí.
Sắp thi rồi, chúng ta phải ôn tập cho tốt.
Tiān kuàiyào xiàyǔ le.
Trời sắp mưa rồi.
Huǒchē kuàiyào kāi le.
Tàu hỏa sắp chạy rồi.
2Adv
- sắp, sắp sửa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示在很短的时间以内就要发生。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
快要 + động từ + 了
Biểu thị một động tác hoặc trạng thái sắp xảy ra ngay (thường không đi cùng từ chỉ thời gian cụ thể phía trước). VD: 新年快要到了。– Năm mới sắp đến rồi.
要 / 快 / 快要 / 就要……了
Cấu trúc dùng để biểu thị một hành vi hoặc sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi). Lưu ý: Nếu trong câu có trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể (như ngày mai, tuần sau, 8 giờ...), ta chỉ được dùng “就要……了” hoặc “要……了”, tuyệt đối không dùng “快……了” hay “快要……了”.
电影快开始了。 – Phim sắp bắt đầu rồi.
Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
