Chuyển đến nội dung
公式

gōngshì

Hán Việt: CÔNG THỨC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、道

1Danh từ

  1. công thức

Ví dụ

  1. 请把这个数学公式背下来。

    Qǐng bǎ zhège shùxué gōngshì bèi xiàlai.Xin hãy học thuộc lòng công thức toán học này.

  2. 做这种题只要套用公式就可以了。

    Zuò zhè zhǒng tí zhǐyào tàoyòng gōngshì jiù kěyǐ le.Làm dạng bài này chỉ cần áp dụng công thức là được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 套用公式 tàoyòng gōngshìáp dụng công thức
  • 物理公式 wùlǐ gōngshìcông thức vật lý
  • 化学公式 huàxué gōngshìcông thức hóa học
  • 推导公式 tuīdǎo gōngshìsuy ra công thức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用数学符号或文字表示各个数量之间的关系的式子;也指泛用的现成方法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

套用 + 公式

áp dụng máy móc công thức vào thực tế hoặc bài vở. VD: 学习不能只会套用公式。– Học tập không thể chỉ biết áp dụng máy móc công thức.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
式

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1