1Lượng từ
- cân (đơn vị đo trọng lượng của Trung Quốc, bằng 500 gam)
- cân (bằng 0,5 kg của Trung Quốc)
- cân (nửa cân TQ, 500g)
- cân (0,5 kg)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
质量单位,在现代中国市制中一斤等于500克。
Ghi chú: 1 cân TQ = 500g, khác với 1 kg.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 斤 + Danh từ
Đóng vai trò lượng từ chỉ khối lượng (1 cân Trung Quốc = 0,5kg = 500g).
Động từ / Tính từ + 下去
Bổ ngữ xu hướng "下去" khi dùng theo nghĩa mở rộng biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục tiếp diễn.
我今年胖了十多斤,不能再胖下去了。 – Năm nay tôi béo lên hơn năm cân, không thể béo tiếp nữa.
她读完了第一个问题,后面的你读下去。 – Bạn ấy đọc xong câu hỏi thứ nhất rồi, phần sau bạn đọc tiếp đi.
Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “斤” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
