Chuyển đến nội dung
公转公轉

gōngzhuàn

Hán Việt: CÔNG CHUYỂN

Động từ

1Động từ

  1. quay quanh (mặt trời/vật thể khác)
  2. chuyển động quay theo quỹ đạo

Ví dụ

  1. 地球绕着太阳公转。

    Dìqiú ràozhe tàiyáng gōngzhuàn.Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.

  2. 地球公转一周需要一年的时间。

    Dìqiú gōngzhuàn yì zhōu xūyào yì nián de shíjiān.Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng cần thời gian một năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公转周期 gōngzhuàn zhōuqīchu kỳ quay quanh Mặt Trời
  • 公转轨道 gōngzhuàn guǐdàoquỹ đạo quay quanh tâm
  • 公转速度 gōngzhuàn sùdùtốc độ chuyển động trên quỹ đạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一个天体沿某一条轨道围绕另一个天体旋转的运动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

绕(着) + thiên thể + 公转

Chỉ một thiên thể quay xung quanh một thiên thể trung tâm. VD: 月球绕着地球公转。– Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
转

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1