Chuyển đến nội dung
自转自轉

zìzhuàn

Hán Việt: TỰ CHUYỂN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tự quay
  2. tự quay quanh trục

Ví dụ

  1. 地球绕着地轴不停地自转。

    Dìqiú rào zhe dìzhóu bùtíng de zìzhuàn.Trái đất không ngừng tự quay quanh trục của nó.

  2. 地球自转一周大约需要二十四小时。

    Dìqiú zìzhuàn yì zhōu dàyuē xūyào èrshísì xiǎoshí.Trái Đất tự quay một vòng mất khoảng 24 giờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地球自转 dìqiú zìzhuànTrái Đất tự quay
  • 自转周期 zìzhuàn zhōuqīchu kỳ tự quay
  • 自转速度 zìzhuàn sùdùtốc độ tự quay
  • 自转轴 zìzhuànzhóutrục tự quay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天体绕着穿过自身的轴心旋转。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

绕着 + trục + 自转

biểu thị một thiên thể tự quay quanh một trục nào đó. VD: 月球也绕着自己的轴自转。– Mặt Trăng cũng tự quay quanh trục của nó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
转

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1