Chuyển đến nội dung
公里

gōnglǐ

Hán Việt: CÔNG LÝ

Lượng từ

HSK4

1Lượng từ

  1. ki-lô-mét
  2. km
  3. cây số
  4. ki-lô-mét, cây số

Ví dụ

  1. 从我家到学校有两公里。

    Cóng wǒ jiā dào xuéxiào yǒu liǎng gōnglǐ.Từ nhà tôi đến trường có hai ki-lô-mét.

  2. 这辆车每小时能跑一百二十公里。

    Zhè liàng chē měi xiǎoshí néng pǎo yībǎi èrshí gōnglǐ.Chiếc xe này mỗi giờ có thể chạy 120 km.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一公里 yī gōnglǐmột ki-lô-mét
  • 几公里 jǐ gōnglǐvài cây số
  • 每小时……公里 měi xiǎoshí ... gōnglǐ... km trên một giờ
  • 公里数 gōnglǐshùsố ki-lô-mét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

长度计量单位,等于1000米。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 公里

Dùng sau số từ để biểu thị cự ly hoặc quãng đường. VD: 他每天坚持跑三公里。– Anh ấy kiên trì chạy ba cây số mỗi ngày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
里

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1