Chuyển đến nội dung
兴致興致

xìngzhì

Hán Việt: HƯNG TRÍ

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. hứng thú
  2. hứng thú vui vẻ
  3. nhã hứng

Ví dụ

  1. 大家聊得很有兴致。

    Dàjiā liáo de hěn yǒu xìngzhì.Mọi người trò chuyện rất có hứng thú.

  2. 突然下起大雨,打消了我们去爬山的兴致。

    Tūrán xiàqǐ dàyǔ, dǎxiāo le wǒmen qù páshān de xìngzhì.Cơn mưa rào bất chợt đổ xuống đã làm mất hứng đi leo núi của chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 兴致勃勃 xìngzhì-bóbóhứng thú bừng bừng
  • 很有兴致 hěn yǒu xìngzhìrất có hứng
  • 扫兴致 sǎo xìngzhìmất hứng, cụt hứng
  • 打消兴致 dǎxiāo xìngzhìlàm cụt hứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感兴趣的情绪。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

很有/毫无 + 兴致

Diễn tả có nhiều hoặc hoàn toàn không có nhã hứng, hứng thú làm việc gì. VD: 他对这种聚会毫无兴致。– Anh ấy hoàn toàn không có hứng thú với kiểu tụ tập này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兴
致

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “兴致” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1