Chuyển đến nội dung
兴隆興隆

xīnglóng

Hán Việt: HƯNG LONG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hưng thịnh
  2. thịnh vượng
  3. phát đạt

Ví dụ

  1. 祝你们生意兴隆,财源广进!

    Zhù nǐmen shēngyì xīnglóng, cáiyuán guǎngjìn!Chúc các bạn kinh doanh phát đạt, tài lộc dồi dào!

  2. 经过几年的努力,他的餐馆生意越来越兴隆。

    Jīngguò jǐ nián de nǔlì, tā de cānguǎn shēngyì yuè lái yuè xīnglóng.Sau mấy năm nỗ lực, quán ăn của anh ấy kinh doanh ngày càng phát đạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生意兴隆 shēngyì xīnglóngkinh doanh phát đạt
  • 买卖兴隆 mǎimài xīnglóngmua bán hưng thịnh
  • 日益兴隆 rìyì xīnglóngngày càng hưng vượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

兴旺;繁荣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (生意/买卖) + 兴隆

Thường dùng làm vị ngữ chúc tụng buôn bán làm ăn thuận lợi, phát triển. VD: 愿小店生意兴隆。– Chúc tiệm nhỏ buôn may bán đắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兴
隆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1