Từ điển chưa có mục “隆”. Pinyin tham khảo: lóng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “隆” 6
- 隆冬lóngdōng LONG ĐÔNGgiữa mùa đông; ngày đông giá rétHSK6
- 隆起lóngqǐ LONG KHỞInhô lên; gồ lên; nổi cộm lênHSK6
- 隆隆lónglóng LONG LONGầm ầm, ùng oàng (từ tượng thanh tiếng sấm, tiếng xe)HSK6
- 克隆kèlóng KHẮC LONGnhân bản vô tính; sao chép nguyên mẫu; bản saoHSK7–9
- 隆重lóngzhòng LONG TRỌNGlong trọng; trang trọngHSK7–9
- 兴隆xīnglóng HƯNG LONGhưng thịnh; thịnh vượng; phát đạtHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
