Chuyển đến nội dung
内裤內褲

nèikù

Hán Việt: NỘI KHỐ

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. quần lót
  2. quần sịp

Ví dụ

  1. 内裤最好每天都换洗。

    Nèikù zuìhǎo měitiān dōu huànxǐ.Quần lót tốt nhất nên thay giặt mỗi ngày.

  2. 他买了几条纯棉的内裤。

    Tā mǎi le jǐ tiáo chúnmián de nèikù.Anh ấy đã mua vài chiếc quần lót bằng cotton.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条内裤 yì tiáo nèikùmột chiếc quần lót
  • 纯棉内裤 chúnmián nèikùquần lót cotton
  • 换洗内裤 huànxǐ nèikùthay giặt quần lót
  • 男士内裤 nánshì nèikùquần lót nam

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

贴身穿在里面的短裤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一条 + 内裤

Lượng từ dùng cho quần lót là 条 (tiáo).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

内
裤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1