1Danh từ
- căn cứ quân sự
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指国家用于保障军队驻扎、训练、作战等行动的特定区域及设施。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……设立/建立军事基地
thiết lập/xây dựng căn cứ quân sự tại một địa điểm nào đó. VD: 该国在边境设立了军事基地。– Quốc gia đó đã thiết lập căn cứ quân sự tại biên giới.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 军jūn QUÂNquân đội; quân đội nói chung; quân đoàn (đơn vị quân sự, dưới cấp quân khu/tập đoàn quân, trên cấp sư đoàn)
- 事shì SỰviệc; sự việc; sự việc, việcHSK1
- 基jī CƠnền móng; cơ sở; gốc rễHSK4
- 地de ĐỊAtrợ từ kết cấu đứng sau trạng ngữ; dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ; dùng sau trạng ngữ để nối với động từHSK2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
