Chuyển đến nội dung
冰袋

bīngdài

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. túi chườm đá
  2. túi đá

Ví dụ

  1. 扭伤脚踝后要立即用冰袋敷一下。

    Niǔshāng jiǎohuái hòu yào lìjí yòng bīngdài fū yíxià.Sau khi bị bong gân mắt cá chân nên chườm túi đá ngay.

  2. 妈妈拿来冰袋帮孩子降温。

    Māma nálái bīngdài bāng háizi jiàngwēn.Mẹ lấy túi đá chườm giúp đứa trẻ hạ sốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敷冰袋 fū bīngdàichườm túi đá
  • 医用冰袋 yīyòng bīngdàitúi đá y tế
  • 拿冰袋冷敷 ná bīngdài lěngfūlấy túi đá chườm lạnh
  • 一个冰袋 yí gè bīngdàimột chiếc túi đá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盛冰块或冷冻凝胶用于冷敷、降温或保鲜的袋子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 冰袋 + 冷敷/敷

Chườm lạnh bằng túi đá. VD: 请用冰袋敷在红肿处。– Xin hãy dùng túi đá chườm lên chỗ sưng đỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冰
袋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1