1Động từ
- làm chậm lại
- giảm bớt
- chậm đi
Ví dụ
Zhè zhǒng yào kěyǐ jiǎnhuǎn bìngqíng de èhuà.
Loại thuốc này có thể làm chậm lại sự xấu đi của bệnh tình.
Yóuyú jiāotōng yōngdǔ, chēsù míngxiǎn jiǎnhuǎn le.
Do ùn tắc giao thông, tốc độ xe đã chậm lại rõ rệt.
Gè xiàng cuòshī yǒuzhùyú jiǎnhuǎn jīngjì xiàhuá de sùdù.
Các biện pháp giúp làm chậm tốc độ suy thoái kinh tế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
速度变慢或程度减轻。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
减缓 + danh từ (áp lực/tốc độ/suy thoái...)
Làm chậm lại hoặc xoa dịu cái gì đó. VD: 听音乐能减缓紧张情绪。– Nghe nhạc có thể làm giảm bớt tâm trạng căng thẳng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
