1Danh từ
- lúc
- thời điểm
- lúc, khi, thời gian
- khi, lúc, thời gian
- lúc, khi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某一段时间或特定的时刻。
Ghi chú: Danh từ thời gian.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的时候
diễn tả một khoảng thời gian hoặc lúc một hành động diễn ra (khi/lúc...). VD: 我睡觉的时候喜欢听音乐。– Lúc ngủ tôi thích nghe nhạc.
等……(的时候 / 以后),……
Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).
等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.
等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “时候” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
