Chuyển đến nội dung
出事

chū shì

Hán Việt: XUẤT SỰ

Động từ ly hợp

HSK5

1Động từ ly hợp

  1. xảy ra chuyện, gặp nạn

Ví dụ

  1. 路上开车一定要小心,千万别出事。

    Lùshang kāichē yídìng yào xiǎoxīn, qiānwàn bié chū shì.Lái xe trên đường nhất định phải cẩn thận, tuyệt đối đừng để xảy ra chuyện.

  2. 工地上出事了,快叫救护车!

    Gōngdì shang chū shì le, kuài jiào jiùhùchē!Ở công trường xảy ra tai nạn rồi, mau gọi xe cấp cứu đi!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 容易出事 róngyì chū shìdễ xảy ra tai nạn
  • 怕出事 pà chū shìsợ xảy ra chuyện
  • 出了大事 chū le dàshìxảy ra chuyện lớn
  • 免得出事 miǎnde chū shìtránh xảy ra sự cố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发生事故或发生意外的不幸事件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出 + tính từ / lượng từ + 事

Từ ly hợp, ở giữa có thể chèn thêm số từ, lượng từ hoặc tính từ tu sức như 大, 小, 过.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1