1Danh từ
- điểm xuất phát
- nơi bắt đầu đi
- xuất phát điểm
- động cơ ban đầu
- mục đích khởi điểm
Ví dụ
Dàjiā zài chūfādiǎn jíhé.
Mọi người tập hợp tại điểm xuất phát.
Tā de chūfādiǎn shì hǎo de, zhǐshì fāngfǎ bú duì.
Xuất phát điểm của anh ấy là tốt, chỉ là phương pháp không đúng.
Wúlùn zuò shénme juédìng, dōu yào yǐ rénmín de lìyì wéi chūfādiǎn.
Bất kể đưa ra quyết định gì, đều phải lấy lợi ích của nhân dân làm điểm xuất phát.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
出发的地方;考虑问题、做事情的基点或目的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……为出发点
lấy điều gì làm cơ sở, mục đích ban đầu để suy nghĩ hoặc hành động. VD: 我们要以事实为出发点。– Chúng ta phải lấy sự thật làm điểm xuất phát.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
