Chuyển đến nội dung
目的地

mùdìdì

Hán Việt: MỤC ĐÍCH ĐỊA

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. điểm đến
  2. nơi đến
  3. điểm đến, nơi đến

Ví dụ

  1. 我们终于在天黑前到达了目的地。

    Wǒmen zhōngyú zài tiān hēi qián dàodá le mùdìdì.Cuối cùng chúng tôi cũng tới được điểm đến trước khi trời tối.

  2. 飞机将在两小时后抵达目的地。

    Fēijī jiāng zài liǎng xiǎoshí hòu dǐdá mùdìdì.Máy bay sẽ đến nơi sau hai tiếng nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 到达目的地 dàodá mùdìdìđến đích, đến điểm đến
  • 抵达目的地 dǐdá mùdìdìđến nơi, cập bến
  • 旅游目的地 lǚyóu mùdìdìđiểm đến du lịch
  • 最终目的地 zuìzhōng mùdìdìđiểm đến cuối cùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

想要到达的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

到达 / 抵达 + 目的地

Đến điểm đến / tới đích. VD: 我们已经顺利到达了目的地。– Chúng tôi đã đến nơi an toàn rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

目
的
地

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1