1Động từ
- trưng bày
- thể hiện
- cho thấy rõ
Ví dụ
Zhǎntīng lǐ zhǎnshìzhe gè zhǒng zuìxīn kējì chéngguǒ.
Trong phòng triển lãm trưng bày các thành quả khoa học công nghệ mới nhất.
Tā zhǎnshì chū le chūsè de zǔzhī nénglì.
Anh ấy đã thể hiện được năng lực tổ chức xuất sắc.
Zhè kuǎn xīnchē xiàng dàzhòng zhǎnshì le wèilái shèjì fēnggé.
Mẫu xe mới này thể hiện cho công chúng thấy phong cách thiết kế của tương lai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
明显地摆出来让人看;清楚地表现出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + đối tượng + 展示 + danh từ
Thể hiện hoặc trưng bày điều gì cho đối tượng nào thấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
