Chuyển đến nội dung
制服

zhìfú

Hán Việt: CHẾ PHỤC

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 套、件

1Danh từ

  1. đồng phục

Ví dụ

  1. 他穿上警官制服显得很精神。

    Tā chuān shàng jǐngguān zhìfú xiǎnde hěn jīngshen.Anh ấy mặc đồng phục cảnh sát trông rất bảnh bao.

  2. 铁路工作人员都穿着统一的制服。

    Tiělù gōngzuò rényuán dōu chuānzhe tǒngyī de zhìfú.Nhân viên ngành đường sắt đều mặc đồng phục thống nhất.

2Động từ

  1. chế phục
  2. khuất phục
  3. khống chế

Ví dụ

  1. 保安迅速制服了歹徒。

    Bǎo'ān xùnsù zhìfú le dǎitú.Nhân viên bảo vệ đã nhanh chóng khống chế được tên côn đồ.

  2. 经过几个小时的搏斗,警察终于制服了嫌疑人。

    Jīngguò jǐ ge xiǎoshí de bódòu, jǐngchá zhōngyú zhìfú le xiányírén.Sau nhiều giờ giằng co, cảnh sát cuối cùng cũng khống chế được nghi phạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一身制服 yī shēn zhìfúmột bộ đồng phục
  • 警察制服 jǐngchá zhìfúsắc phục cảnh sát
  • 学生制服 xuéshēng zhìfúđồng phục học sinh
  • 成功制服 chénggōng zhìfúkhống chế thành công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有特定式样的服装;用强力压服或征服。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 制服

Dùng trong câu chữ 把 để chỉ việc trấn áp hoặc khống chế ai/cái gì. VD: 几名警察合力把小偷制服了。– Vài viên cảnh sát cùng hợp sức khống chế tên trộm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

制
服

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1