Chuyển đến nội dung
刻苦

kèkǔ

Hán Việt: KHẮC KHỔ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chăm chỉ
  2. chịu khó
  3. cần cù
  4. chăm chỉ, khắc khổ chịu khó
  5. chịu khó, chăm chỉ cần cù

Ví dụ

  1. 只有刻苦钻研,才能取得好成绩。

    Zhǐyǒu kèkǔ zuānyán, cáinéng qǔdé hǎo chéngjì.

    Chỉ có chăm chỉ nghiên cứu thì mới đạt được thành tích tốt.

  2. 他学习一向非常刻苦。

    Tā xuéxí yíxiàng fēicháng kèkǔ.

    Anh ấy học hành xưa nay vô cùng chăm chỉ.

  3. 刻苦训练是成功的关键。

    Kèkǔ xùnliàn shì chénggōng de guānjiàn.

    Khổ luyện là chìa khóa của thành công.

  4. 只要刻苦钻研,就一定能攻克难关。

    Zhǐyào kèkǔ zuānyán, jiù yídìng néng gōngkè nánguān.

    Chỉ cần chăm chỉ mày mò nghiên cứu thì nhất định sẽ vượt qua cửa ải khó khăn.

  5. 只要刻苦钻研,任何技术难关都是可以攻克的。

    Zhǐyào kèkǔ zuānyán, rènhé jìshù nánguān dōu shì kěyǐ gōngkè de.

    Chỉ cần chăm chỉ đào sâu nghiên cứu thì khó khăn kỹ thuật nào cũng có thể vượt qua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刻苦学习 kèkǔ xuéxíchăm chỉ học tập
  • 刻苦训练 kèkǔ xùnliànkhổ luyện
  • 刻苦钻研 kèkǔ zuānyánmiệt mài nghiên cứu
  • 勤奋刻苦 qínfèn kèkǔcần cù chịu khó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

肯下苦功,不怕吃苦。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刻苦 + động từ

Làm việc gì một cách chăm chỉ, chịu khó, không quản ngại gian khổ. VD: 刻苦攻关。– Nỗ lực khắc phục khó khăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刻
苦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1