Chuyển đến nội dung
前边前邊

qiánbian

Hán Việt: TIỀN BIÊN

Danh từ

HSK1

1Danh từ

  1. phía trước
  2. phía trước, đằng trước

Ví dụ

  1. 前边是食堂。

    Qiánbian shì shítáng.Phía trước là nhà ăn.

  2. 前边的那个人是谁?

    Qiánbian de nà ge rén shì shéi?Người ở phía trước kia là ai vậy?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在前边 zài qiánbianở phía trước
  • 往前边走 wǎng qiánbian zǒuđi về phía trước
  • 前边的人 qiánbian de rénngười phía trước
  • 车子前边 chēzi qiánbianphía trước xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

位置靠前的部分;正前方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

往前边 + Động từ

làm gì đó về phía trước. VD: 往前边看。– Nhìn về phía trước.

Danh từ + 前边

phía trước của ai/vật gì. VD: 门前边有一棵树。– Trước cửa có một cái cây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
边

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1