Chuyển đến nội dung
前面

qiánmiàn

Hán Việt: TIỀN DIỆN

Danh từ

HSK2

1Danh từ

  1. phía trước
  2. đằng trước
  3. phía trước, đằng trước

Ví dụ

  1. 学校就在前面。

    Xuéxiào jiù zài qiánmiàn.Trường học ở ngay phía trước.

  2. 走在前面的人是我哥哥。

    Zǒu zài qiánmiàn de rén shì wǒ gēge.Người đi phía trước là anh trai tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在前面 zài qiánmiànở đằng trước
  • 往前走 wǎng qián zǒuđi về phía trước
  • 最前面 zuì qiánmiànphía trước nhất
  • 前面的人 qiánmiàn de rénngười phía trước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空间上处于前方的位置;次序或时间在先的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ + 前面

chỉ vị trí ở phía trước mặt một vật hoặc người nào đó. VD: 我在校门前面等你。– Tôi đợi bạn ở trước cổng trường.

在……前面

ở đằng trước nơi nào / ai đó. VD: 老师坐在最前面。– Giáo viên ngồi ở hàng đầu tiên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1