1Danh từ
- trước mặt
- trước mắt
Ví dụ
Qǐng dàjiā zài kùnnan miànqián bú yào tuìsuō.
Xin mọi người đừng lùi bước trước khó khăn.
Tā zhàn zài wǒ miànqián, yí jù huà yě méi shuō.
Anh ấy đứng trước mặt tôi, không nói một lời nào.
Shìshí jiù zài miànqián, nǐ bù néng fǒurèn.
Sự thật ở ngay trước mắt, bạn không thể phủ nhận.
Tā jiù zhàn zài wǒ de miànqián.
Anh ấy đứng ngay trước mặt tôi.
Shāngchǎng miànqián tíng le hěn duō chē.
Trước trung tâm thương mại đỗ rất nhiều xe.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
跟前;面对着的方位或地方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……面前
ở trước mặt người nào đó hoặc đối diện với tình huống cụ thể/trừu tượng. VD: 在大家面前,他显得有点害羞。– Trước mặt mọi người, anh ấy có vẻ hơi ngại ngùng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
