Chuyển đến nội dung
前方

qiánfāng

Hán Việt: TIỀN PHƯƠNG

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. phía trước
  2. đằng trước
  3. tiền tuyến

Ví dụ

  1. 前方道路施工,请绕行。

    Qiánfāng dàolù shīgōng, qǐng ràoxíng.Phía trước đang thi công đường xá, xin vui lòng đi đường vòng.

  2. 他在前方带路,我们在后面跟着。

    Tā zài qiánfāng dàilù, wǒmen zài hòumiàn gēnzhe.Anh ấy dẫn đường ở phía trước, chúng tôi đi theo phía sau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 前方路口 qiánfāng lùkǒungã rẽ phía trước
  • 奔赴前方 bēnfù qiánfāngtiến ra tiền phương
  • 注意前方 zhùyì qiánfāngchú ý phía trước
  • 前方到站 qiánfāng dàozhànga/trạm tiếp theo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

面前或前面的地方;接近战线的地区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

前方 + có / xuất hiện + danh từ

Chỉ sự vật, hiện tượng ở phía trước. VD: 前方有事故。– Phía trước có tai nạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
方

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1