Chuyển đến nội dung
前途

qiántú

Hán Việt: TIỀN ĐỒ

HSK5

1Danh từ

  1. tiền đồ
  2. tương lai
  3. tiền đồ, tương lai

Ví dụ

  1. 这个年轻人前途无量。

    Zhège niánqīngrén qiántú wúliàng.

    Chàng trai này tiền đồ vô lượng.

  2. 我们应该为自己的前途早做打算。

    Wǒmen yīnggāi wèi zìjǐ de qiántú zǎo zuò dǎsuàn.

    Chúng ta nên sớm tính toán cho tương lai của mình.

  3. 国家的前途掌握在青年一代手中。

    Guójiā de qiántú zhǎngwò zài qīngnián yídài shǒuzhōng.

    Tương lai của đất nước nằm trong tay thế hệ trẻ.

  4. 老师相信只要他肯努力,前途一定是一片光明的。

    Lǎoshī xiāngxìn zhǐyào tā kěn nǔlì, qiántú yídìng shì yípiàn guāngmíng de.

    Thầy cô tin rằng chỉ cần cậu ấy chịu nỗ lực, tiền đồ nhất định sẽ vô cùng tươi sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 前途无量 qiántú wúliàngtiền đồ vô lượng, tương lai xán lạn
  • 前途光明 qiántú guāngmíngtương lai tươi sáng
  • 锦绣前途 jǐnxiù qiántútiền đồ gấm vóc
  • 担心前途 dānxīn qiántúlo lắng cho tương lai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

未来的光景或发展的道路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + 前途 + động từ

thể hiện hành động hướng về việc phát triển tiền đồ bản thân hoặc tập thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
途

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1