1Danh từ
- tiền đồ
- tương lai
- tiền đồ, tương lai
Ví dụ
Zhège niánqīngrén qiántú wúliàng.
Chàng trai này tiền đồ vô lượng.
Wǒmen yīnggāi wèi zìjǐ de qiántú zǎo zuò dǎsuàn.
Chúng ta nên sớm tính toán cho tương lai của mình.
Guójiā de qiántú zhǎngwò zài qīngnián yídài shǒuzhōng.
Tương lai của đất nước nằm trong tay thế hệ trẻ.
Lǎoshī xiāngxìn zhǐyào tā kěn nǔlì, qiántú yídìng shì yípiàn guāngmíng de.
Thầy cô tin rằng chỉ cần cậu ấy chịu nỗ lực, tiền đồ nhất định sẽ vô cùng tươi sáng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
未来的光景或发展的道路。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为 + 前途 + động từ
thể hiện hành động hướng về việc phát triển tiền đồ bản thân hoặc tập thể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
