Chuyển đến nội dung
奋斗奮鬥

fèndòu

Hán Việt: PHẤN ĐẤU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. phấn đấu
  2. nỗ lực vươn lên

Ví dụ

  1. 我们要为实现理想而努力奋斗。

    Wǒmen yào wèi shíxiàn lǐxiǎng ér nǔlì fèndòu.Chúng ta phải nỗ lực phấn đấu để thực hiện lý tưởng.

  2. 经过多年的艰苦奋斗,他终于成功了。

    Jīngguò duō nián de jiānkǔ fèndòu, tā zhōngyú chénggōng le.Sau nhiều năm phấn đấu gian khổ, cuối cùng anh ấy cũng thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 艰苦奋斗 jiānkǔ fèndòuphấn đấu gian khổ
  • 努力奋斗 nǔlì fèndòunỗ lực phấn đấu
  • 奋斗目标 fèndòu mùbiāomục tiêu phấn đấu
  • 为……而奋斗 wèi... ér fèndòuphấn đấu vì...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了达到一定的目标而努力干。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + mục tiêu + (而)奋斗

Phấn đấu vì một mục tiêu nào đó. VD: 为美好的未来而奋斗。– Phấn đấu vì một tương lai tốt đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奋
斗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1