Chuyển đến nội dung
途

tú

Hán Việt: ĐỒ

HSK6Bộ: 辶10 nét

1Danh từ

  1. con đường
  2. chặng đường
  3. hành trình
  4. tiền đồ
  5. phương diện
  6. công dụng

Ví dụ

  1. 我们在旅途中遇到了许多热心人。

    Wǒmen zài lǚtú zhōng yù dào le xǔduō rèxīnrén.

    Chúng tôi đã gặp rất nhiều người nhiệt tình trong suốt chuyến đi.

  2. 漫漫长途走得大家都很疲惫。

    Mànmàn chángtú zǒu de dàjiā dōu hěn píbèi.

    Chặng đường dài dằng dặc khiến ai nấy đều mệt mỏi rã rời.

  3. 他刚刚踏上返乡的归途。

    Tā gānggāng tà shàng fǎnxiāng de guītú.

    Anh ấy vừa mới bước lên con đường trở về quê hương.

  4. 经过努力,他在仕途上取得了很大的成就。

    Jīngguò nǔlì, tā zài shìtú shang qǔdé le hěn dà de chéngjiù.

    Nhờ nỗ lực, anh ấy đã gặt hái thành tựu rất lớn trên con đường hoạn lộ.

  5. 这种新型材料用途非常广泛。

    Zhè zhǒng xīnxíng cáiliào yòngtú fēicháng guǎngfàn.

    Loại vật liệu mới này có công dụng rất rộng rãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

道路;方面,范围。

Ghi chú: Bên trong là chữ Dư (余), ngoài là bộ Quai xước (辶 - bước đi); nghĩa là đường đi, nẻo đường (như trong tiền đồ, lộ trình).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……途 / 途中

Biểu thị việc diễn ra trong lúc đi lại, trên đường đi. VD: 他在出差途中突发奇想。– Anh ấy nảy ra ý tưởng mới ngay trên đường đi công tác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

途

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “途” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1