1Danh từ
- con đường
- chặng đường
- hành trình
- tiền đồ
- phương diện
- công dụng
Ví dụ
Wǒmen zài lǚtú zhōng yù dào le xǔduō rèxīnrén.
Chúng tôi đã gặp rất nhiều người nhiệt tình trong suốt chuyến đi.
Mànmàn chángtú zǒu de dàjiā dōu hěn píbèi.
Chặng đường dài dằng dặc khiến ai nấy đều mệt mỏi rã rời.
Tā gānggāng tà shàng fǎnxiāng de guītú.
Anh ấy vừa mới bước lên con đường trở về quê hương.
Jīngguò nǔlì, tā zài shìtú shang qǔdé le hěn dà de chéngjiù.
Nhờ nỗ lực, anh ấy đã gặt hái thành tựu rất lớn trên con đường hoạn lộ.
Zhè zhǒng xīnxíng cáiliào yòngtú fēicháng guǎngfàn.
Loại vật liệu mới này có công dụng rất rộng rãi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
道路;方面,范围。
Ghi chú: Bên trong là chữ Dư (余), ngoài là bộ Quai xước (辶 - bước đi); nghĩa là đường đi, nẻo đường (như trong tiền đồ, lộ trình).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……途 / 途中
Biểu thị việc diễn ra trong lúc đi lại, trên đường đi. VD: 他在出差途中突发奇想。– Anh ấy nảy ra ý tưởng mới ngay trên đường đi công tác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “途” 11
- 长途chángtú TRƯỜNG ĐỒđường dài; cự ly dài; đường dài, cự ly xaHSK5
- 前途qiántú TIỀN ĐỒtiền đồ; tương lai; tiền đồ, tương laiHSK5
- 用途yòngtú DỤNG ĐỒcông dụng; tác dụngHSK5
- 旅途lǚtú LỮ ĐỒchặng đường đi; hành trình; chuyến điHSK6
- 途径tújìng ĐỒ KÍNHcon đường; biện pháp; cách thứcHSK6
- 路途lùtú LỘ ĐỒđường đi; chặng đường; quãng đườngHSK7–9
- 沿途yántú DUYÊN ĐỒdọc đường; trên đường điHSK7–9
- 中途zhōngtú TRUNG ĐỒnửa đường; giữa đường; nửa chừngHSK7–9
- 误入歧途wùrùqítúlạc lối; đi vào con đường sai tráiHSK6
- 半途而废bàntú’érfèi BÁN ĐỒ NHI PHẾbỏ dở nửa chừng, bỏ cuộc giữa chừngHSK7–9
- 长途汽车chángtúqìchē TRƯỜNG ĐỒ KHÍ XAxe khách đường dài; xe buýt đường dài
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
