Chuyển đến nội dung
加温加溫

jiāwēn

Hán Việt: GIA ÔN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tăng nhiệt độ
  2. làm nóng
  3. đun nóng
  4. làm ấm lên
  5. thắt chặt thêm (quan hệ, tình cảm)

Ví dụ

  1. 请把这碗汤加温一下。

    Qǐng bǎ zhè wǎn tāng jiāwēn yíxià.Xin hãy làm nóng bát canh này một chút.

  2. 实验需要对液体进行缓慢加温。

    Shíyàn xūyào duì yètǐ jìnxíng huǎnmàn jiāwēn.Thí nghiệm cần làm tăng nhiệt độ của chất lỏng từ từ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 给感情加温 gěi gǎnqíng jiāwēnhâm nóng tình cảm
  • 持续加温 chíxù jiāwēntiếp tục nóng lên
  • 加温设备 jiāwēn shèbèithiết bị làm nóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使温度升高;比喻使某种状态或关系升温、活跃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为……加温

Làm nóng lên, hâm nóng (quan hệ, bầu không khí). VD: 为两国关系加温。– Hâm nóng quan hệ hai nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

加
温

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1