Chuyển đến nội dung
加热加熱

jiārè

Hán Việt: GIA NHIỆT

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. hâm nóng
  2. làm nóng
  3. đun nóng

Ví dụ

  1. 把牛奶加热一下再喝。

    Bǎ niúnǎi jiārè yíxià zài hē.Hâm nóng sữa một chút rồi hãy uống.

  2. 这种食物可以直接用微波炉加热。

    Zhè zhǒng shíwù kěyǐ zhíjiē yòng wēibōlú jiārè.Loại thức ăn này có thể dùng lò vi sóng làm nóng trực tiếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加热食物 jiārè shíwùhâm nóng thức ăn
  • 微波加热 wēibō jiārèlàm nóng bằng lò vi sóng
  • 加热到 jiārè dàođun nóng đến
  • 加热器 jiārèqìthiết bị làm nóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使物体的温度升高。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 加热 (一下)

Dùng trong câu chữ 把 để diễn đạt việc làm nóng vật gì đó. VD: 把菜加热一下就能吃了。– Hâm nóng thức ăn một chút là có thể ăn được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

加
热

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1