Chuyển đến nội dung
加速

jiāsù

Hán Việt: GIA TỐC

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tăng tốc
  2. đẩy nhanh

Ví dụ

  1. 汽车开始加速前进。

    Qìchē kāishǐ jiāsù qiánjìn.Xe hơi bắt đầu tăng tốc chạy về phía trước.

  2. 科技的发展加速了社会进步。

    Kējì de fāzhǎn jiāsù le shèhuì jìnbù.Sự phát triển của khoa học công nghệ đã đẩy nhanh tiến bộ xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加速发展 jiāsù fāzhǎnđẩy nhanh phát triển
  • 加速进行 jiāsù jìnxíngđẩy nhanh tiến hành
  • 加速老化 jiāsù lǎohuàđẩy nhanh lão hóa
  • 加速度 jiāsùdùgia tốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

加快速度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加速 + động từ / danh từ

đẩy nhanh hoặc tăng tốc một hoạt động, tiến trình. VD: 加速前进 – tăng tốc tiến lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

加
速

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “加速” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1