1Động từ
- tăng tốc
- đẩy mạnh
- khẩn trương
Ví dụ
Gōngchéng zhèngzài jiājǐn jìnxíng.
Công trình đang được đẩy nhanh tiến độ.
Kǎoshì kuài dào le, wǒmen yào jiājǐn fùxí.
Sắp thi rồi, chúng ta phải tăng tốc ôn tập.
Gōngchǎng zhèngzài jiājǐn shēngchǎn zhè pī jíxū de wùzī.
Nhà máy đang khẩn trương đẩy mạnh sản xuất lô vật tư cấp thiết này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
加快速度或加大力量。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
加紧 + động từ song âm tiết
Làm việc gì đó một cách khẩn trương, tăng tốc độ hoặc cường độ. VD: 他们在加紧施工。– Họ đang khẩn trương thi công.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
